THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-KÍCH THƯỚC TẤM: 23,8"
-ĐỘ PHÂN GIẢI MÀN HÌNH: 1920 x 1080 (FHD)
-TỐC ĐỘ LÀM MỚI: 144Hz
-THỜI GIAN PHẢN HỒI: 1ms (MPRT) / 4ms (GtG)
-LOẠI BẢNG: IPS
-ĐỘ SÁNG (NITS): 250 cd/m2
-GÓC NHÌN: 178°(H) / 178°(V)
-TỶ LỆ KHUNG HÌNH: 16:9
-ĐỘ CONG: Phẳng
-TỶ LỆ TƯƠNG PHẢN: 1500:1
-DCR: 100000000:1
-Tần số tín hiệu: 54~169,78 KHz(H) / 48~144 Hz(V)
-sRGB: 102% (CIE 1976)
-DIỆN TÍCH HIỂN THỊ HOẠT ĐỘNG (MM): 527,04(H)x296,46(V)
-KHOẢNG CÁCH PIXEL (HXV): 0,2745(H)x0,2745(V)
-XỬ LÝ BỀ MẶT: Chống chói
-MÀU SẮC HIỂN THỊ: 16,7 triệu, 8 bit (6 bit + FRC)
-HỖ TRỢ HDR: Sẵn sàng HDR
-CỔNG VIDEO:
+1 cổng HDMI™ 2.0 (FHD@144Hz)
+1 cổng D-Sub (VGA)
-KHÓA KENSINGTON: Đúng
-Giá đỡ VESA: 100 x 100 mm
-LOẠI NGUỒN ĐIỆN: Bộ chuyển đổi nguồn ngoài 12V 2.5A
-ĐẦU VÀO NGUỒN ĐIỆN: 100~240V, 50/60Hz
-CÔNG NGHỆ TỐC ĐỘ LÀM MỚI ĐỘNG: AMD FreeSync
-Phạm vi kích hoạt: 48~144Hz
-ĐIỀU CHỈNH (NGHIÊNG): -5°C ~ 20°C
-Kích thước kèm chân đế (Chiều rộng x Chiều sâu x Chiều cao): 541,93 x 181,15 x 397,46 mm(21,34 x 7,13 x 15,65 inch)
-Kích thước không kèm chân đế (Chiều rộng x Chiều sâu x Chiều cao): 541,93 x 43,71 x 322,25 mm (21,34 x 1,72 x 12,69 inch)
-KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON (Rộng x Cao x Sâu): 607 x 84 x 475 mm(23,90 x 3,31 x 18,70 inch)
-TRỌNG LƯỢNG (KHỐI LƯỢNG TỊNH / KHỐI LƯỢNG TỔNG): 2,94 kg (6,48 lbs) / 4,75 kg (10,47 lbs)
-CHỨNG CHỈ:
+CB/CE
+Energy Star
-TƯƠNG THÍCH ĐẦU VÀO VIDEO: PC, Mac, PS5™, PS4™, Xbox, Mobile, Notebook
* Tất cả các nhãn hiệu và nhãn hiệu đã đăng ký đều là tài sản của chủ sở hữu tương ứng.
-PHỤ KIỆN: 1 cáp HDMI™ (2.0b), 1 bộ chuyển đổi nguồn, 1 hướng dẫn nhanh.
-Ghi chú:
+HDMI™: 1920 x 1080 (Tốc độ khung hình lên đến 144Hz)
+D-Sub (VGA): (Tốc độ khung hình lên đến 60Hz)
+Hỗ trợ: HDMI™ CEC/ MSI Power Link, Cập nhật firmware; Không hỗ trợ: KVM, PIP/PBP