Kích thước kèm chân đế (Chiều rộng x Chiều sâu x Chiều cao):540,13 x 188,20 x 408,72 mm (21,26 x 7,41 x 16,09 inch)
Kích thước không kèm chân đế (Chiều rộng x Chiều sâu x Chiều cao):540,13 x 45,89 x 316,37 mm (21,26 x 1,81 x 12,46 inch)
KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON (Rộng x Sâu x Cao):600 x 123 x 410 mm (23,62 x 4,84 x 16,14 inch)
TRỌNG LƯỢNG (KHỐI LƯỢNG TỊNH / KHỐI LƯỢNG TỔNG):3,1 kg (6,83 lbs) / 4,8 kg (10,58 lbs)
CHỨNG CHỈ:
+CB/CE
+Energy Star
TƯƠNG THÍCH ĐẦU VÀO VIDEO:PC, Mac, PS5™, PS4™, Xbox, Mobile, Notebook
* Tất cả các nhãn hiệu và nhãn hiệu đã đăng ký đều là tài sản của chủ sở hữu tương ứng.
Ghi chú:
+HDMI™: 1920 x 1080 (Tần số quét lên đến 144Hz)
+DisplayPort: 1920 x 1080 (Tần số quét lên đến 144Hz)
+Hỗ trợ: HDMI™ CEC/ MSI Power Link, Cập nhật firmware; Không hỗ trợ: PIP/PBP, KVM