-
Hình ảnh/Hiển thị
-Kích thước bảng: 23,6 inch / 59,9 cm
-Tỉ lệ kích thước: 16:9
-Loại bảng LCD: MVA
-Loại đèn nền: Hệ thống W-LED
-Khoảng cách điểm ảnh: 0,272 x 0,272 mm
-Độ phân giải tốt nhất: 1920 x 1080 @ 60 Hz
-Độ sáng: 250 cd/m²
-Số màu màn hình: 16,7 triệu
-Tỉ lệ tương phản (thông thường): 3000:1
-SmartContrast: 10.000.000:1
-Thời gian phản hồi (thông thường): 8 ms (Thời gian điểm ảnh chuyển giữa hai mức xám)*
-Góc nhìn
-Khung xem hiệu quả: 521,28 (Ngang) x 293,22 (Dọc)
-Tần số quét: 30 -83 kHz (Ngang) / 56 -75 Hz (Dọc)
-sRGB: Có
-
Khả năng kết nối
-Đầu vào tín hiệu
-Đầu vào đồng bộ
-
Đồng bộ riêng rẽ
-
Đồng bộ khi bật xanh
-
Tiện lợi
-Tương thích "cắm vào và hoạt động"
-
DDC/CI
-
Mac OS X
-
sRGB
-
Windows 7
-
Windows 8
-Tiện lợi cho người dùng
-
Tự động/Xuống
-
Rộng 4:3/Lên
-
Độ sáng/Quay lại
-
Menu/OK
-
Bật/tắt nguồn
-Ngôn ngữ OSD
-
Tiếng Bồ Đào Nha Brazil
-
Tiếng Séc
-
Tiếng Hà Lan
-
Tiếng Anh
-
Tiếng Phần Lan
-
Tiếng Pháp
-
Tiếng Đức
-
Tiếng Hy Lạp
-
Tiếng Hungary
-
Tiếng Ý
-
Tiếng Nhật Bản
-
Tiếng Hàn Quốc
-
Tiếng Ba Lan
-
Tiếng Bồ Đào Nha
-
Tiếng Nga
-
Tiếng Tây Ban Nha
-
Tiếng Trung giản thể
-
Tiếng Thụy Điển
-
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
-
Tiếng Trung truyền thống
-
Ukraina
-Tiện lợi khác
-
Khóa Kensington
-
Gắn VESA (100x100 mm)
-
Chân đế
-Nghiêng: -5/20 độ
-
Công suất
-Nguồn điện
-
Cài sẵn
-
AC 100-240 V, 50-60 Hz
-Chế độ tắt: 0,3 W (điển hình)
-Chế độ bật: 21,51 W (điển hình) (Phương pháp kiểm tra EnergyStar)
-Chế độ chờ: 0,5 W (điển hình)
-Chỉ báo đèn LED nguồn
-
Kích thước
-Sản phẩm với chân đế (mm): 551 x 420 x 220 mm
-Đóng gói, tính theo mm (Rộng x Cao x Sâu): 600 x 415 x 118 mm
-Sản phẩm không kèm chân đế (mm): 551 x 344 x 52 mm
-
Trọng lượng
-Sản phẩm với bao bì (kg): 5,00 kg
-Sản phẩm kèm chân đế (kg): 3,66 kg
-Sản phẩm không kèm chân đế (kg): 3,22 kg
-
Điều kiện vận hành
-Độ cao so với mực nước biển: Hoạt động: +12.000 ft (3.658 m), Không hoạt động: +40.000 ft (12.192 m)
-Phạm vi nhiệt độ (vận hành): 0°C đến 40 °C
-MTBF: 30.000 giờ
-Độ ẩm tương đối: 20%-80 %
-Phạm vi nhiệt độ (bảo quản): -20°C đến 60 °C
-
Tính bền vững
-Môi trường và năng lượng
-
EnergyStar 6.0
-
RoHS
-
Không chứa thủy ngân
-Vật liệu đóng gói có thể tái chế: 100 %
-
Tuân thủ quy định và tiêu chuẩn
-Chứng nhận tuân thủ quy định
-
Dấu CE
-
FCC Lớp B
-
TCO Certified
-
cETLus
-
TUV/ISO9241-307
-
BSMI
-
PSB
-
UKRAINIAN
-
EPA
-
WEEE
-
C-Tick
-
Tủ
-Màu sắc: Đen
-Bề mặt: Sợi tóc (khung mặt trước) / Mặt vân (nắp sau)