-
Tỷ lệ khung hình: 16:9
-
Độ sáng: 250 cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản: 1,000:1
-
Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
-
Thời gian phản hồi: 1 (MPRT)
-
Góc nhìn (ngang/dọc): 178 / 178
-
Tần số quét: Max 144 Hz
HIỂN THỊ:
-
Screen Size (Class): 24
-
Flat / Curved: Flat
-
Active Display Size (HxV) (mm): 527.04 x 296.46 mm
-
Tỷ lệ khung hình: 16:9
-
Tấm nền: IPS
-
Độ sáng: 250 cd/㎡
-
Độ sáng (Tối thiểu): 200 cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản: 1,000:1
-
Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
-
Thời gian phản hồi: 1 (MPRT)
-
Góc nhìn (ngang/dọc): 178 / 178
-
Hỗ trợ màu sắc: Max 16.7M
-
Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976): 72 %
-
Độ bao phủ của không gian màu sRGB: 0.95 %
-
Tần số quét: Max 144 Hz
TÍNH NĂNG CHUNG:
-
Eco Saving Plus: Yes
-
Eye Saver Mode: Yes
-
Flicker Free: Yes
-
Image Size: Yes
-
Windows Certification: Windows11
-
FreeSync: FreeSync
-
Auto Source Switch: Auto Source Switch
GIAO THỨC:
-
D-Sub: 1 EA
-
Display Port: 1 EA
-
Display Port Version: 1.2
-
HDCP Version (DP): 2.2
-
HDMI: 1 EA
-
HDMI Version: 1.4
-
HDCP Version (HDMI): 2.2
-
USB Type-A Downstream Port: 4 EA
-
USB Type-A Downstream Version: 3.2 Gen1
HOẠT ĐỘNG:
-
Nhiệt độ: 10 ~ 40 ℃
-
Độ ẩm: 10 ~ 80 (Non-Condensing)
HIỆU CHUẨN:
-
Điều chỉnh đồng bộ: ≥ 75 %
THIẾT KẾ:
-
Mặt trước: Đen
-
Mặt sau: Đen
-
Chân đế: Đen
-
Dạng chân đế: HAS Pivot
-
HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao): 130.0(±2.0)
-
Độ nghiêng: -5˚(±2˚) ~ 24˚(±2˚)
-
Khớp quay: -45˚(±2˚) ~ 45˚(±2˚)
-
Xoay: -2˚(±2˚) ~ 92˚(±2˚)
-
Treo tường: 100.0 x 100.0 mm"
RỬA TIẾT KIỆM:
-
TCO Certified: Yes
-
EPEAT: Gold (AU Only)
-
Recycled Plastic: 82.1 %
PIN & SẠC:
-
Nguồn cấp điện: AC 100 - 240 V (50/60 Hz)
-
Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): 43 W
-
Tên sản phẩm: Internal Power
KÍCH THƯỚC:
-
Có chân đế (RxCxS): 539.9 x 518.9 x 219.7 mm
-
Không có chân đế (RxCxS): 539.9 x 321.6 x 57.2 mm
-
Thùng máy (RxCxS): 780.0 x 154.0 x 392.0 mm
TRỌNG LƯỢNG:
-
Có chân đế: 4.8 kg
-
Không có chân đế: 2.9 kg
-
Thùng máy: 6.8 kg
PHỤ KIỆN:
-
Chiều dài cáp điện: 1.5 m
-
HDMI Cable: Yes
-
USB 3.0 Cable: Yes