-
Tỷ lệ khung hình: 16:9
-
Độ sáng: 300 cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản: 1,000:1
-
Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
-
Thời gian phản hồi: 1 (GTG)
-
Góc nhìn (ngang/dọc): 178 / 178
-
Tần số quét: DisplayPort Max 300 Hz / HDMI Max 240 Hz
HIỂN THỊ:
-
Screen Size (Class): 27
-
Flat / Curved: Flat
-
Active Display Size (HxV) (mm): 597.888 x 336.312 mm
-
Tỷ lệ khung hình: 16:9
-
Tấm nền: IPS
-
Độ sáng: 300 cd/㎡
-
Độ sáng (Tối thiểu): 240 cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản: 1,000:1
-
HDR(High Dynamic Range): HDR10
-
Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
-
Thời gian phản hồi: 1 (GTG)
-
Góc nhìn (ngang/dọc): 178 / 178
-
Hỗ trợ màu sắc: Max 16.7M
-
Độ bao phủ của không gian màu sRGB: 99 %
-
Tần số quét: DisplayPort Max 300 Hz / HDMI Max 240 Hz
TÍNH NĂNG CHUNG:
-
Energy Saving Solution: Yes
-
Eye Saver Mode: Yes
-
Flicker Free: Yes
-
Image Size: Yes
-
Windows Certification: Windows11
-
FreeSync: FreeSync Premium
-
G-Sync: G-Sync Compatible
-
Off Timer Plus: Yes
-
Black Equalizer: Yes
-
Virtual AIM Point: Yes
-
Super Arena Gaming UX: Yes
-
Auto Source Switch: Auto Source Switch+
SMART SERVICE:
-
Smart Type: No
GIAO THỨC:
-
Display Port: 1 EA
-
Display Port Version: 1.2
-
HDCP Version (DP): 2.2
-
HDMI: 1 EA
-
HDMI Version: 2.0
-
HDCP Version (HDMI): 2.2
-
Tai nghe: 1 EA
ÂM THANH:
-
Loa: No
HOẠT ĐỘNG:
-
Nhiệt độ: 10 ~ 40 ℃
-
Độ ẩm: 10 ~ 80 (Non-Condensing)
THIẾT KẾ:
-
Mặt trước: Đen
-
Mặt sau: Đen
-
Chân đế: Đen
-
Dạng chân đế: HAS Pivot
-
HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao): 105.0(±5.0)
-
Độ nghiêng: -3˚(±2˚) ~ 25˚(±2˚)
-
Khớp quay: -45˚(±3˚) ~ 45˚(±3˚)
-
Xoay: -92˚(±2˚) ~ 92˚(±2˚)
-
Treo tường: 100 x 100 mm
PIN & SẠC:
-
Nguồn cấp điện: AC 100 - 240 V
-
Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): 48 W
-
Tên sản phẩm: External Adaptor
KÍCH THƯỚC:
-
Có chân đế (RxCxS): 614 x 517.8 x 250.2 mm
-
Không có chân đế (RxCxS): 614 x 361.8 x 45.2 mm
-
Thùng máy (RxCxS): 655.0 x 114 x 488.0 mm
TRỌNG LƯỢNG:
-
Có chân đế: 4.0 kg
-
Không có chân đế: 2.7 kg
-
Thùng máy: 5.5 kg
PHỤ KIỆN:
-
Chiều dài cáp điện: 1.5 m
-
DP Cable: Yes