-
Độ phân giải: UWQHD (3440 x 1440)
-
Tỷ lệ khung hình: 21:9
-
Screen Curvature: 1000R
-
Độ sáng: 250cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản: 2,500:1
-
Thời gian phản hồi: 1 (GTG)
-
Tần số quét: Max 180 Hz
-
Góc nhìn (ngang/dọc): 178 / 178
HIỂN THỊ:
-
Screen Size (Class): 34
-
Flat / Curved: Curved
-
Active Display Size (HxV) (mm): 797.22 x 333.72 mm
-
Screen Curvature: 1000R
-
Tỷ lệ khung hình: 21:9
-
Tấm nền: VA
-
Độ sáng: 250 cd/㎡
-
Độ sáng (Tối thiểu): 200 cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản: 2,500:1
-
Contrast Ratio (Dynamic): Mega
-
HDR(High Dynamic Range): HDR10
-
Độ phân giải: UWQHD (3440 x 1440)
-
Thời gian phản hồi: 1 (GTG)
-
Góc nhìn (ngang/dọc): 178 / 178
-
Hỗ trợ màu sắc: Max 16.7M
-
Độ bao phủ của không gian màu sRGB: 0.99 %
-
Tần số quét: Max 180 Hz
TÍNH NĂNG CHUNG:
-
Eco Saving Plus: Yes
-
Eye Saver Mode: Yes
-
Windows Certification: Windows11
-
FreeSync: FreeSync Premium
-
Off Timer Plus: Yes
-
Black Equalizer: Yes
-
Virtual AIM Point: Yes
-
Super Arena Gaming UX: Yes
-
Auto Source Switch: Auto Source Switch
GIAO THỨC:
-
Display Port: 1 EA
-
Display Port Version: 1.4
-
HDMI: 1 EA
-
HDMI Version: 2.1
-
Tai nghe: 1 EA
-
USB Service Port (Only Service): 1
ÂM THANH:
-
Loa: No
HOẠT ĐỘNG:
-
Nhiệt độ: 0 ~ 40 ℃
-
Độ ẩm: 10 ~ 80 (Non-Condensing)
THIẾT KẾ:
-
Mặt trước: Black
-
Mặt sau: Black
-
Chân đế: Black
-
Dạng chân đế: Simple
-
Độ nghiêng: -2˚(±2˚) ~ 20˚(±2˚)
-
Treo tường: 75 x 75 mm
PIN & SẠC:
-
Nguồn cấp điện: AC 100 - 240 V
-
Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): 59 W
-
Tên sản phẩm: External Adaptor
KÍCH THƯỚC:
-
Có chân đế (RxCxS): 801.5 x 465.0 x 244.4 mm
-
Không có chân đế (RxCxS): 801.5 x 368.3 x 128.2 mm
-
Thùng máy (RxCxS): 970.0 x 215.0 x 515.0 mm
TRỌNG LƯỢNG:
-
Có chân đế: 5.6 kg
-
Không có chân đế: 5.0 kg
-
Thùng máy: 9.8 kg
PHỤ KIỆN:
-
Chiều dài cáp điện: 1.5 m
-
HDMI Cable: Yes
-
DP Cable: Yes