| Tên sản phẩm |
Máy in Laser đơn năng PANTUM P3022D |
| Model |
P3022D |
| Tốc độ in |
30 trang/phút (A4) / 32 trang/phút (Letter) |
| Thời gian in trang đầu |
≤ 7.8 giây |
| Công suất in tối đa |
25.000 trang/tháng |
| Công suất khuyến nghị |
250 – 3.000 trang/tháng |
| Ngôn ngữ in |
GDI |
| Bộ xử lý |
350 MHz |
| Bộ nhớ |
32 MB |
| In đảo mặt |
Tự động |
| Bảng điều khiển |
Đèn LED |
| Xử lý giấy |
Khay giấy tự động: 250 tờ
Khay giấy tay: 1 tờ
Khay giấy ra: 120 tờ |
| Loại giấy hỗ trợ |
Giấy thường, giấy dày, giấy trong suốt, bìa cứng, nhãn, phong bì, giấy mỏng |
| Kích thước giấy |
A4, A5, A6, JIS B5, ISO B5, B6, Letter, Legal, Executive, Statement, Folio, Oficio, Japanese Postcard, Monarch, DL, C5, C6, No.10, ZL, 16K, 32K, Big 16K, Big 32K, Yougata4, Younaga3, Nagagata3, Yougata2 |
| Định lượng giấy |
Khay tự động: 60 – 105 g/m²
Khay tay: 60 – 200 g/m² |
| Kích thước máy |
354 x 334 x 218 mm |
| Trọng lượng |
6.8 kg (không bao gồm trống và hộp mực) |
| Môi trường hoạt động |
Nhiệt độ: 10 – 32℃
Độ ẩm: 20% – 80% |
| Nguồn điện |
AC 220 – 240V, 50/60Hz, 4.5A |
| Độ ồn |
Khi in: 52 dB(A)
Chế độ chờ: 30 dB(A) |
| Điện năng tiêu thụ |
In: Trung bình 525W
Sẵn sàng: 50W
Ngủ: < 2W |
| Hệ điều hành hỗ trợ |
Windows Server 2003/2008/2012, XP, Vista, Win7, Win8, Win8.1, Win10 (32/64bit)
macOS 10.7 – 12.2
Linux Ubuntu 12.04 – 20.04 (32/64bit) |
| Cổng kết nối |
USB 2.0 tốc độ cao |
| Vật tư tiêu hao |
Trống tùy chọn: DL-461 / DO-460 (12.000 trang)
Mực tùy chọn: L-412HR (3000 trang), TL-412XR (6000 trang) / chai - mực chính hãng TN-412H (3000 trang)TO-460 (1.500 trang), TO-460H (3.000 trang) |
| Đặc điểm nổi bật |
• Tốc độ in nhanh 30 trang/phút, đáp ứng tốt nhu cầu văn phòng
• Hỗ trợ in đảo mặt tự động, tiết kiệm giấy và chi phí vận hành
• Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ chỉ 6.8kg
• Công nghệ trống và hộp mực rời giúp giảm chi phí thay thế vật tư
• Khay giấy lớn 250 tờ, hạn chế nạp giấy nhiều lần
• Tương thích đa dạng hệ điều hành Windows, macOS và Linux |