|
In
|
Công nghệ in: Đầu in áp điện
Cấu hình vòi phun: 180 x 1 vòi phun Đen trắng, 59 x 1 vòi phun mỗi màu (Cyan, Magenta, Yellow)
Chiều in: In hai chiều
Độ phân giải tối đa: 5,760 x 1,440 dpi (với Công nghệ thay đổi kích thước giọt mực)
Kích thước giọt mực tối thiểu: 3 pl
Tốc độ in:
+ Văn bản nháp - Bản ghi nhớ, khổ A4 Lên đến 33 ppm / 15 ppm
(Đen trắng#1 / Màu#2)
+ ISO 24734, khổ A4 (Đen trắng / Màu) Lên đến 11.0 ipm / 6.0 ipm
Thời gian in trang đầu tiên (Đen trắng / Màu) Xấp xỉ 10.0 giây / 16.0 giây
Ảnh mặc định - 10 x 15 cm / 4 x 6” *: Xấp xỉ 69 giây / 90 giây (Có viền / Tràn viền)
Ngôn ngữ máy in: ESC/P-R, ESC/P Raster
In 2 mặt tự động: Không
|
|
Xử lý giấy
|
Phương thức nạp giấy Nạp giấy bằng ma sát
Số khay giấy 1
Dung lượng giấy
Dung lượng đầu vào Lên đến 100 tờ 80 g/m2
Lên đến 20 tờ giấy Premium Glossy Photo Paper
Dung lượng đầu ra Lên đến 30 tờ 80 g/m2
Lên đến 20 tờ giấy Premium Glossy Photo Paper
Khổ giấy hỗ trợ A4, A5, A6, B5, B6, Letter, Legal, Indian-Legal, 100 x 148 mm, 3.5 x 5”,
4 x 6”, 5 x 7”, 5 x 8”, 8 x 10”, 8.5 x 13”, 16:9 Wide, 16K,
Bì thư: #10, DL, C6
Khổ giấy tối đa 215.9 x 1,200 mm (8.5 x 47.24”)
Định lượng giấy được hỗ trợ
Giấy thường 64 – 90 g/m2
Giấy in ảnh 102 – 300 g/m2
Lề in 3 mm trên, trái, phải, dưới theo tùy chỉnh trong trình điều khiển máy in*3
|