|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
AMD Ryzen™ 5 7430U Processor
|
|
Tốc độ
|
Up to 4.3 GHz Turbo; 6 Cores, 12 Threads
|
|
Bộ nhớ đệm
|
L1 Cache: 384 KB, L2 Cache: 3 MB, L3 Cache: 16 MB
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
Dung lượng
|
16GB DDR4 3200MHz (1x16GB)
|
|
Số khe cắm
|
2 x DDR4 3200MHz slots <Đã sử dụng 1>
Nâng cấp tối đa 32GB
|
|
Ổ cứng (SSD Laptop)
|
|
Dung lượng
|
512GB SSD PCIe NVMe
|
|
Khả năng nâng cấp
|
1 x M.2 PCIe NVMe <Đã sử dụng 1. Có thể thay được>. Nâng cấp tối đa 2TB
No HDD
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
Không
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
15.6 inch FHD, IPS, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, 16:9, SlimBezel, Non-touch
|
|
Độ phân giải
|
FHD (1920x1080)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
AMD Radeon™ Graphics
|
|
Công nghệ
|
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
WLAN
• 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• 2x2 MU-MIMO technology
|
|
Lan
|
Không
|
|
Bluetooth
|
Supports Bluetooth® 5.1 or above
|
|
3G/Wimax(4G)
|
|
|
Keyboard (Bàn phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
Bàn phím có phím số riêng, không led phím
|
|
Hotkey
|
Copilot Key
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Cảm ứng đa điểm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
USB Type-C
1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 1 (up to 5 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5/9/12/15/20 V; 3.25 A
USB Standard A
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 3 x ports for USB 3.2 Gen 1
|
|
Kết nối HDMI/VGA
|
1 x HDMI® 1.4 port with HDCP support
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
1 x microSD card up to 512 GB (SDXC compatible, exFAT compatible)
|
|
Tai nghe
|
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone
|
|
Camera
|
Video conferencing
Camera FHD Camera MISC 2M FHD Camera_CTE
|
|
Audio
|
Two built-in stereo speakers
Two built-in microphones
|
|
Pin laptop
|
|
Dung lượng pin
|
3cell 58Wh
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin laptop
|
| |
Đi kèm 65W Type-C Adapter
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home Single Language
|
|
Office
|
Microsoft Office Home 2024
|
|
Thông số khác
|
|
Trọng lượng
|
1.7 kg
|
|
Kích thước
|
358.6 (W) x 232.7 (D) x 18.95 (H) mm
|
|
Màu sắc
|
Light Silver (Bạc)
|
|
Chất liệu
|
Vỏ nhựa
|
|
Bản lề
|
Bản lề mở 180 độ
|
|
Bảo mật
|
Mật khẩu
BIOS user, supervisor
Kensington lock
|
|
Tản nhiệt
|
1 quạt tản nhiệt
|
|
Bảo hành
|
1 year International Travelers Warranty (ITW)
|
|
Năm ra mắt
|
2025
|