|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel® Core™ i5-1335U Processor
|
|
Tốc độ
|
Up to 4.6 GHz; 10 Cores, 12 Threads
P-Cores: 2 Cores, 4 Threads, 1.3 GHz Base, 4.6 GHz Turbo
E-Cores: 8 Cores, 8 Threads, 0.9 GHz Base, 3.4 GHz Turbo
|
|
Bộ nhớ đệm
|
12 MB Intel® Smart Cache
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
Dung lượng
|
16GB DDR5 Up to 4800MHz (1x16GB)
|
|
Số khe cắm
|
2 x DDR5 Up to 4800MHz slots <Đã sử dụng 1>
Nâng cấp tối đa 64GB
|
|
Ổ cứng (SSD Laptop)
|
|
Dung lượng
|
512GB SSD PCIe NVMe
|
|
Khả năng nâng cấp
|
1 x M.2 PCIe NVMe <Đã sử dụng 1. Có thể thay được>. Nâng cấp tối đa 2TB SSD
No HDD
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
Không
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
14.0 inch 2.2K, IPS, 60Hz, 300 nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Non-touch
|
|
Độ phân giải
|
2.2K (2240 x 1400)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
Intel® UHD Graphics
|
|
Công nghệ
|
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
WLAN:
• Intel® Wireless Wi-Fi 6 AX201
• 802.11a/b/g/n/acR2+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• 2x2 MU-MIMO technology
• Supports Bluetooth® 5.1 or above
• Wi-Fi CNVi Interface
|
|
Lan
|
Không
|
|
Bluetooth
|
Supports Bluetooth® 5.1 or above
|
|
3G/Wimax(4G)
|
|
|
Keyboard (Bàn phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
Bàn phím không phím số riêng, không led phím
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Cảm ứng đa điểm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
USB Type-C
1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 1 (up to 5 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5/9/12/15/20 V; 3.25 A
USB Standard A
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 3 x ports for USB 3.2 Gen 1
|
|
Kết nối HDMI/VGA
|
1 x HDMI® 1.4 port with HDCP support
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
1 x microSD™ Card reader
|
|
Tai nghe
|
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone
|
|
Camera
|
Video conferencing
Camera FHD Camera MISC 2M FHD Camera
|
|
Audio
|
• Two built-in stereo speakers
• Two built-in digital microphones
|
|
Pin Laptop
|
|
Dung lượng pin
|
3cell 58Wh
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin Laptop
|
| |
Đi kèm Adapter 65W Type-C
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home Single Language
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Thông số khác
|
|
Trọng lượng
|
1.5 kg
|
|
Kích thước
|
313.3 (W) x 218 (D) x 16.9/16.9 (H) mm
|
|
Màu sắc
|
Silver (Bạc)
|
|
Chất liệu
|
Mặt A, D: Kim loại
Mặt B,C: Nhựa
|
|
Tản nhiệt
|
1 quạt tản nhiệt
|
|
Bảo mật
|
BIOS user, supervisor, SSD passwords
Kensington lock slot
|
|
Bảo hành
|
12 tháng
|