|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel® Core™ i7-13700H Processor
|
|
Tốc độ
|
Up to 5.00GHz, 14 Cores, 20 Threads
P-Cores: 6 Cores, 12 Threads, 2.40GHz Base, 5.00GHz Turbo
E-Cores: 8 Cores, 8 Threads, 1.80GHz Base, 3.70GHz Turbo
|
|
Bộ nhớ đệm
|
L1: 80KB, L2: 2.0MB, L3: 24MB
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
Dung lượng
|
32GB LPDDR5 Onboard Up to 4800MHz
|
|
Số khe cắm
|
1 x LPDDR5 Onboard Up to 4800MHz <Đã sử dụng>
No Sodimm
|
|
Ổ cứng (SSD Laptop)
|
|
Dung lượng
|
1TB SSD PCIe NVMe SED
|
|
Tốc độ vòng quay
|
|
|
Khe cắm ổ cứng
|
1 x SSD PCIe NVMe SED <Đã sử dụng tối đa>
No HDD
Nâng cấp tối đa 1TB PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
None
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
14.5Inch 2.8K OLED 120Hz 100%DCI-P3 400nits
|
|
Độ phân giải
|
2.8K - WQXGA+ (2880x1800)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 + Intel® UHD Graphics
|
|
Công nghệ
|
Tự động chuyển card
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
WLAN
• Killer™ Wireless Wi-Fi 6E 1675i
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax wireless LAN
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology
• Support Bluetooth® 5.1 or above
• Support CNVi interface
|
|
Lan
|
None
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth® 5.1
|
|
3G/Wimax(4G)
|
|
|
Keyboard (Bàn Phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
Có đèn bàn phím, không có phím số riêng
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Multi-touch touchpad
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
2 x USB Type-C™ ports
supporting:
• USB4® 40Gbps
• DisplayPort over USB-C
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 100 W
2 x USB Standard-A ports, supporting:
• One port for USB 3.2 Gen 1
• One port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging
|
|
Kết nối HDMI/VGA
|
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
1 x microSD™ Card reader
|
|
Tai nghe
|
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone
|
|
Camera
|
Video conferencing
UFC with
• Narrow USB FHD camera with blue glass
• Compatible with Windows
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 86 x 3.2 x 2.55 mm
|
|
Pin Laptop
|
|
Dung lượng pin
|
76WHrs
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin Laptop
|
| |
Đi kèm 100W TypeC adapter
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Thông tin khác
|
|
Cân nặng
|
1.50 kg
|
|
Kích thước
|
322.79 (W) x 228.12 (D) x 17.9 (H) mm
|
|
Chất liệu vỏ
|
Cover A, C, D: nhôm
Cover B: nhựa
|
|
Bảo mật
|
Fingerprint
Power keycap supports fingerprint reader with on-host matching design
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
Kensington lock
|
|
Màu sắc
|
Steel Gray (Xám)
|